
TỐNG TIỀN LÀ GÌ? HÀNH VI ĐE DỌA TỐNG TIỀN BỊ XỬ LÝ NHƯ THẾ NÀO?
Trong cuộc sống hiện đại, không ít trường hợp chúng ta nghe đến cụm từ “tống tiền” xuất hiện trên báo đài và mạng xã hội. Đây là hành vi không chỉ gây ảnh hưởng xấu đến danh dự, tài sản của cá nhân mà còn đe dọa an ninh, trật tự xã hội.
Trong bài viết này, Ký sự Luật sư sẽ giúp bạn đọc tìm hiểu chi tiết về vấn đề này, xin mời các Bạn tham khảo!

Trước hết, tống tiền là gì?
Mặc dù pháp luật hình sự Việt Nam chưa có định nghĩa cụ thể về tống tiền, tuy nhiên, Từ điển Tiếng Việt mô tả đây là hành vi đe dọa hoặc hành hung nhằm buộc nạn nhân nộp tiền.
Trên thực tế, tống tiền thường bao gồm các hành vi đe dọa khiến nạn nhân tin rằng tính mạng, danh dự, nhân phẩm, hoặc uy tín của họ sẽ bị ảnh hưởng. Hành vi này buộc nạn nhân phải giao tiền hoặc tài sản có giá trị cho kẻ tống tiền.
Các hình thức tống tiền phổ biến
– Đe dọa phát tán hình ảnh, video nhạy cảm: Kẻ tống tiền sử dụng hình ảnh, clip riêng tư của nạn nhân, đe dọa phát tán lên mạng xã hội hoặc gửi đến người thân, đơn vị liên quan.
– Sử dụng bạo lực hoặc đe dọa tính mạng: Kẻ phạm tội bắt cóc, uy hiếp hoặc tấn công nạn nhân để đạt mục đích tài chính.
– Đe dọa tiết lộ thông tin bí mật: Hành vi này thường liên quan đến việc sử dụng các tài liệu hoặc thông tin bất lợi cho nạn nhân để ép buộc họ giao tài sản.
Có thể Bạn quan tâm:
- Nghỉ ốm quá lâu có bị cho thôi việc
- Nghỉ việc khi chưa đóng đủ 20 năm BHXH có được rút Sổ 01 lần không?

Các hành vi cấu thành của tội tống tiền là gì?
Hành vi tống tiền có thể được xác định qua ba yếu tố chính:
Hành vi khách quan:
Người phạm tội thực hiện hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần hoặc sử dụng các thủ đoạn khống chế nạn nhân. Mục đích là buộc nạn nhân giao tài sản mà không cần dùng đến vũ lực trực tiếp.
Hành vi chủ quan
– Lỗi cố ý: Kẻ phạm tội ý thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.
– Mục đích: Chiếm đoạt tiền hoặc tài sản có giá trị của người khác.
– Động cơ: Các hành vi đe dọa, uy hiếp thường nhằm đạt được lợi ích tài chính.
Chủ thể phạm tội:
Chủ thể phạm tội là cá nhân có đầy đủ năng lực trách nhiệm hình sự. Người này phải đạt độ tuổi chịu trách nhiệm hình sự (theo pháp luật Việt Nam là 18 tuổi trở lên) và có khả năng nhận thức được tính chất nguy hiểm của hành vi.

Pháp luật xử lý hành vi tống tiền như thế nào?
Theo Điều 170 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017, hành vi tống tiền được quy định là tội “Cưỡng đoạt tài sản” với các mức xử phạt như sau:
– Mức phạt tù từ 01 – 05 năm nếu người phạm tội đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn uy hiếp tinh thần để chiếm đoạt tài sản.
– Mức phạt tù từ 03 – 10 năm trong các trường hợp:
– Hành vi có tổ chức hoặc mang tính chất chuyên nghiệp.
– Đối tượng phạm tội với người dưới 16 tuổi, phụ nữ có thai, hoặc người già yếu.
– Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50 triệu đến dưới 200 triệu đồng.
– Gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến an ninh trật tự xã hội.
– Mức phạt tù từ 07 – 15 năm nếu chiếm đoạt tài sản từ 200 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc lợi dụng thiên tai, dịch bệnh để phạm tội.
– Mức phạt tù từ 12 – 20 năm khi chiếm đoạt tài sản trị giá 500 triệu đồng trở lên hoặc lợi dụng hoàn cảnh chiến tranh, tình trạng khẩn cấp.
Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền từ 10 – 100 triệu đồng, hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.
Tống tiền nhưng chưa nhận tiền có bị xử lý Hình sự không?
Theo Khoản 1, Điều 170 Bộ luật Hình sự, tội cưỡng đoạt tài sản là tội cấu thành hình thức.
Điều này có nghĩa là chỉ cần thực hiện hành vi đe dọa, uy hiếp tinh thần để chiếm đoạt tài sản, người phạm tội đã có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, dù chưa nhận được tài sản.
