
Trong quá trình điều tra, xét xử các vụ án hình sự, việc tạm giữ người là một biện pháp quan trọng để đảm bảo việc điều tra, bảo vệ quyền lợi của những người tham gia tố tụng, và tránh trường hợp người bị tạm giữ có thể trốn tránh hoặc tiếp tục phạm tội. Tuy nhiên, biện pháp này cần phải tuân thủ các quy định chặt chẽ về mặt pháp lý.
Vậy căn cứ tạm giữ hình sự là gì và thời hạn tạm giữ kéo dài bao lâu?
Trong bài viết này, Ký sự Luật sư sẽ giúp bạn đọc tìm hiểu chi tiết về vấn đề này, xin mời các Bạn tham khảo!

Tạm giữ hình sự được hiểu như thế nào?
Tạm giữ hình sự là một biện pháp ngắn hạn để cơ quan điều tra, công an giữ người bị nghi ngờ phạm tội nhằm đảm bảo quá trình điều tra và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.
Theo Hiến pháp năm 2013, việc bắt giữ phải có quyết định từ Tòa án hoặc Viện Kiểm sát, trừ trường hợp phạm tội quả tang.
Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015 quy định rằng người bị tạm giữ có thể là người bị bắt trong trường hợp khẩn cấp, phạm tội quả tang, tự thú hoặc bị bắt theo quyết định truy nã.
Có thể thấy rằng người bị tạm giữ cũng có thể là người chưa bị khởi tố về hình sự như trường hợp bắt người trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt trong trường hợp phạm tội quả tang hoặc người phạm tội tự thú.
Người bị tạm giữ cũng có thể là người đã bị khởi tố về hình sự như bị can, bị cáo, người bị kết án chưa chấp hành án, người đang chấp hành án, nếu bỏ trốn và bị bắt theo quyết định truy nã hoặc đầu thú và đã có quyết định tạm giữ đối với họ.
Có thể Bạn quan tâm:

Căn cứ tạm giữ hình sự là gì?
Căn cứ theo quy định tại Điều 117 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 thì căn cứ để tạm giữ hình sự được thực hiện dựa trên các căn cứ sau:
– Người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp;
– Người bị giữ trong trường hợp phạm tội quả tang;
– Người phạm tội tự thú, đầu thú;
– Người bị bắt theo quyết định truy nã.
Thời hạn tạm giữ hình sự là bao lâu?
Theo Điều 118 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thời hạn tạm giữ không quá 3 ngày kể từ khi cơ quan điều tra nhận người bị bắt hoặc áp giải. Trong trường hợp cần thiết, người ra quyết định tạm giữ có thể gia hạn thêm 3 ngày và nếu cần thiết có thể gia hạn lần thứ hai với thời gian không quá 3 ngày. Tuy nhiên, mọi quyết định gia hạn phải được Viện Kiểm sát phê chuẩn.
Nếu không đủ căn cứ để khởi tố, cơ quan điều tra phải trả tự do cho người bị tạm giữ ngay lập tức. Thời gian tạm giữ sẽ được trừ vào thời gian tạm giam nếu sau đó có quyết định tạm giam.

Quyền của người bị tạm giữ
Theo khoản 2 Điều 59 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, người bị tạm giữ có các quyền sau:
– Được biết lý do tạm giữ và nhận các quyết định liên quan đến việc tạm giữ.
– Trình bày lời khai, nhưng không bị buộc phải nhận tội.
– Nhờ người bào chữa để bảo vệ quyền lợi của mình trong suốt quá trình tố tụng.
– Đưa ra chứng cứ, tài liệu chứng minh mình không phạm tội.
– Khiếu nại các quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan có thẩm quyền.
Việc tạm giữ nhằm phục vụ cho công tác điều tra, nhưng đồng thời cũng đảm bảo quyền lợi của người bị tạm giữ được bảo vệ, giúp họ có cơ hội chứng minh sự vô tội của mình trong trường hợp cần thiết.
